㴂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tham |
|---|---|
| Phản thiết | 他酣切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他酣切,音聃。㴥㴂,峻波也。亦作𣺰𣶞。【木華·海賦】𣺰𣶞滐而爲魁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣼚
| Hán ngữ Trung cổ | tham |
|---|---|
| Phản thiết | 他酣切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】他酣切,音聃。㴥㴂,峻波也。亦作𣺰𣶞。【木華·海賦】𣺰𣶞滐而爲魁。
Dị thể: 𣼚