㴄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qruangx |
|---|---|
| Phản thiết | 烏猛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏猛切,音䁝。㴄澋,水回旋貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qruangx |
|---|---|
| Phản thiết | 烏猛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】烏猛切,音䁝。㴄澋,水回旋貌。