Tổng quan

Dáng nước lớn mênh mông. Cũng nói Điên miến 滇㴐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmin6
Hán ngữ Trung cổmenh
Phản thiết莫甸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】莫甸切【集韻】【韻會】眠見切,𠀤音麪。【玉篇】滇㴐,大水貌。【左思·吳都賦】滇㴐淼漫。【註】山水闊遠無崖之狀。 又【集韻】彌殄切,音眄。淟㴐,水貌。

Tự hình

  • Khải thư