㴑
Tổng quan
Như 泝; 2. Như 溯.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou3 |
|---|---|
| Baxter-Sagart | s-ŋˤak-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | s-ŋˤak-s |
| Phản thiết | 桑故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「溯」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】桑故切【集韻】【韻會】【正韻】蘇故切,𠀤音素。【說文】逆流而上曰㴑洄。㴑,向也。水欲下,違之而上。或作遡溯。亦作泝。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 溯 · 溯