Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjek
Phản thiết夷益切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】羊益切【集韻】【韻會】【正韻】夷益切,𠀤音繹。【玉篇】水名。又浟㴒,水流行貌。【木華·海賦】浟㴒瀲灩。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 湙