Tổng quan

Nước chảy xiết

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkap1
Phản thiết迄及切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】迄及切,音吸。與潝同。水疾聲。【司馬相如·上林賦】汨㴔漂疾。【文選】作汨㶏。 又【集韻】域及切,音熠。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 潝 · 潝