㴔
Tổng quan
Nước chảy xiết
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kap1 |
|---|---|
| Phản thiết | 迄及切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】迄及切,音吸。與潝同。水疾聲。【司馬相如·上林賦】汨㴔漂疾。【文選】作汨㶏。 又【集韻】域及切,音熠。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 潝 · 潝
Nước chảy xiết
| Quảng Đông | kap1 |
|---|---|
| Phản thiết | 迄及切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】迄及切,音吸。與潝同。水疾聲。【司馬相如·上林賦】汨㴔漂疾。【文選】作汨㶏。 又【集韻】域及切,音熠。義同。
Dị thể: 潝 · 潝