Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Mân Namtsha̍p
Phản thiết莊輒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】側洽切,音䀹。㳌㴙,下濕。一曰滴水也。 又莊輒切,音㢎。義同。 又實洽切,音萐。與煠同。【博雅】瀹也。或作䛽。

Tự hình

  • Khải thư