㴫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuonh |
|---|---|
| Phản thiết | 具運切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】公困切【集韻】古困切,𠀤音睔。水名。一曰大水。 又【集韻】具運切,音郡。義同。 又牛加切,音牙。縣名,在馮翊。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kuonh |
|---|---|
| Phản thiết | 具運切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【玉篇】公困切【集韻】古困切,𠀤音睔。水名。一曰大水。 又【集韻】具運切,音郡。義同。 又牛加切,音牙。縣名,在馮翊。