㴱
Tổng quan
biến thể cũ của 深[shen1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sam1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 深[shen1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】深,古作㴱。註詳八畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 深