㴽
Tổng quan
giặt giặt giũ [Eng: to wash clothes, to do the washing/laundry]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | set |
| Phản thiết | 先結切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤先結切,音屑。【玉篇】瀎㴽,水流也。一曰水貌。【集韻】或作㴮,亦作泧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㴮