Tổng quan

triền triền đê (triền sông) [Eng: basin of river]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzuk6
Phản thiết昨木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】昨木切,音族。水貌。

Tự hình

  • Khải thư