㵂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | syu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjoh |
| Phản thiết | 商署切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤商署切,音恕。【玉篇】水也。一曰水名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | syu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjoh |
| Phản thiết | 商署切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤商署切,音恕。【玉篇】水也。一曰水名。