Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthom
Phản thiết他含切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他含切,音貪。【玉篇】水也。一曰水名。 又【集韻】他紺切,音僋。與㶒同。

Tự hình

  • Khải thư