Tổng quan

sông Jue ở Hồ Bắc

㵐水

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkyut3
Chú âmㄐㄩㄝˊ
Hán ngữ Trung cổkhyat
Phản thiết去月切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Jue River in Hubei

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】去月切【集韻】丘月切,𠀤音闕。水名。【水經注】㵐水,出桐柏山之陽。 又【玉篇】國名。【集韻】或作灍。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 灍