㵑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ho6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghah |
| Phản thiết | 胡个切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 箇 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡个切【集韻】何佐切,𠀤音賀。【玉篇】水也。一曰水名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰜢
| Quảng Đông | ho6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghah |
| Phản thiết | 胡个切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 箇 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】胡个切【集韻】何佐切,𠀤音賀。【玉篇】水也。一曰水名。
Dị thể: 𰜢