㵗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bing |
| Phản thiết | 扶冰切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】扶冰切【集韻】皮冰切,𠀤音凭。【玉篇】水聲也。一曰㵗㶔,水勢相激貌。 又【集韻】蒲明切,音弸。又悲陵切,音冰。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣳆
| Quảng Đông | pang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bing |
| Phản thiết | 扶冰切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
top-bottom
【廣韻】扶冰切【集韻】皮冰切,𠀤音凭。【玉篇】水聲也。一曰㵗㶔,水勢相激貌。 又【集韻】蒲明切,音弸。又悲陵切,音冰。義𠀤同。
Dị thể: 𣳆