㵨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pei3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phjeh |
| Phản thiết | 𤰞義切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】匹賜切【集韻】匹智切,𠀤音譬。蜀漢人呼水洲曰㵨。 又【玉篇】【集韻】𠀤𤰞義切,音臂。義同。 又【集韻】博厄切,音薛。水分流。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pei3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phjeh |
| Phản thiết | 𤰞義切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
top-bottom
【廣韻】匹賜切【集韻】匹智切,𠀤音譬。蜀漢人呼水洲曰㵨。 又【玉篇】【集韻】𠀤𤰞義切,音臂。義同。 又【集韻】博厄切,音薛。水分流。