㵪
Tổng quan
biến thể của 涎[xian2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄒㄧㄢˊ |
|---|---|
| Phản thiết | 徐連切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 涎[xian2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徐連切,音唌。與㳄同。口液也。 又延面切,音衍。水溢貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn