Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrip
Phản thiết昵立切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】尼立切【集韻】昵立切,𠀤音孴。潗㵫,水文貌。一曰沸聲。【木華·海賦】㴿濘潗㵫。 考證:〔【木華·海賦】澒濘潗㵫。〕 謹照原文澒濘改㴿濘。

Tự hình

  • Khải thư