㵬 Tổng quan UnicodeU+3D6CBộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThương HiệtEBNTThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết以成切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】以成切,音盈。人名。魯有大夫㵬。Tự hìnhKhải thư