㵮
Tổng quan
nước trong
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄨㄣˊ |
| Phản thiết | 當倫切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT clear water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】當倫切,音純。淸水也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn