㵿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gheux |
|---|---|
| Phản thiết | 胡了切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤胡了切,音皛。渺皛,水遠也。一曰㵿溔,水深白貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gheux |
|---|---|
| Phản thiết | 胡了切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤胡了切,音皛。渺皛,水遠也。一曰㵿溔,水深白貌。