㶀
Tổng quan
Nước sâu thẳm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krau |
|---|---|
| Phản thiết | 古肴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古肴切【集韻】居肴切,𠀤音交。【玉篇】水名。 又㶀㵧,水貌。【木華·海賦】㶀㵧浩汗。
Tự hình
- Khải thư
Nước sâu thẳm
| Hán ngữ Trung cổ | krau |
|---|---|
| Phản thiết | 古肴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】古肴切【集韻】居肴切,𠀤音交。【玉篇】水名。 又㶀㵧,水貌。【木華·海賦】㶀㵧浩汗。