㶁
Pinyin: guó
Tổng quan
Nước rẽ ra hai bên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guó |
|---|---|
| Quảng Đông | gwik1 |
| Hán ngữ Trung cổ | kruak |
| Phản thiết | 古伯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「㶁㶁」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古伯切【集韻】郭獲切,𠀤音虢。【說文】水裂去也。【揚子·方言】激水也。 又【集韻】霍虢切,音砉。與湱同。水聲。【韓愈·藍田㕔壁記】水㶁㶁,循除鳴。
Thuyết Văn
水裂去也。 从水。虢聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂水分裂而去也。韓愈文用㶁㶁字。 古伯切。古音在五部。
【㶁】 (quách) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 虢 (quắc) Phiên thiết: Cổ bá thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 伯 (bá) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cắc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thủy (Nước.) liệt (Xé ra. Sự gì phá hoạ) khứ (Đi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư