㶅
Tổng quan
Tiếng nước vọt lên. Tiếng đập vào nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok6 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡角切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】澩从水,學省聲,讀若學。胡角切。詳澩字註。
Thuyết Văn
澩或不省。
【㶅】 (hạc) Nghĩa: hạc hoặc (Hoặc) bất (Chẳng. Như {bất khả}) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư