㶆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjo |
| Phản thiết | 章魚切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】章魚切【集韻】專於切,𠀤音諸。水名,在北嶽。 又【集韻】𨻰於切,音除。與涂同。水名,在堂邑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫞛
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjo |
| Phản thiết | 章魚切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】章魚切【集韻】專於切,𠀤音諸。水名,在北嶽。 又【集韻】𨻰於切,音除。與涂同。水名,在堂邑。
Dị thể: 𫞛