㶒
Tổng quan
Dáng nước chảy mau
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sim2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sj'amx |
| Phản thiết | 式稔切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】式稔切,音審。㶒瀹,水流漂疾貌。【郭璞·江賦】㶖㴸㶒瀹。 又所感切,音縿。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤他紺切,貪去聲。㶒汎,水浮貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤賞敢切,音摲。水貌。一曰果勇貌。 又【集韻】失冉切,音閃。與㴸同。流貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰛩