Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbraih
Phản thiết旁卦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蒲拜切【集韻】步拜切,𠀤音憊。水波也。【郭璞·江賦】㵗㶔𤃫𣸎。 又【集韻】旁卦切,音𥺛。水名。

Tự hình

  • Khải thư