㶘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tim5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | demx |
| Phản thiết | 徒點切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 忝 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒玷切【集韻】徒點切,𠀤音簟。㶘灩,水滿也。○按《正字通》誤入十九畫,今改正。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tim5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | demx |
| Phản thiết | 徒點切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 忝 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】徒玷切【集韻】徒點切,𠀤音簟。㶘灩,水滿也。○按《正字通》誤入十九畫,今改正。