㶛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jo |
|---|---|
| Phản thiết | 羊朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以諸切【集韻】羊朱切,𠀤音余。【說文】水也。一曰水搖蕩貌。
Thuyết Văn
㶛水也。 从水。旟聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未詳。 以諸切。五部。
【㶛】 (dư) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 旟 (dư) Phiên thiết: Dĩ chư thiết Thượng tự: 以 (dĩ) | Hạ tự: 諸 (chư) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dà (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dư thủy (Nước.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤄕