㶣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dam |
|---|---|
| Phản thiết | 夷斟切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】直廉切【集韻】持廉切,𠀤音詗。【說文】小熱也。 又【廣韻】【集韻】𠀤徒甘切,音談。義同。 又燎也。 又【集韻】夷斟切,音淫。【揚子·方言】明也。或作烎。【正字通】說文內,引《詩》憂心㶣㶣。詩無此語,或是炎炎之異文耳。𨻰氏九經考異,憂心如惔。韓詩作炎,說文作㶣㶣,如惔如焚。韓詩、漢書𠀤引作如,炎以此足證。烎字原作幵下火。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤇇 · 𬉶 · 烎 · 苂