Tổng quan

rang rang nấu [Eng: to roast, to pop]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggon1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】音干。

Tự hình

  • Khải thư