㶥 Tổng quan rang rang nấu [Eng: to roast, to pop] UnicodeU+3DA5Bộ thủ86.3Số nét7Cấu trúcleft-rightThương HiệtFMJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggon1 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】音干。Tự hìnhKhải thư