㶧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nyun6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nuonx |
| Phản thiết | 弩本切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】奴困切,音嫩。【玉篇】熱也。 又【廣韻】乃本切【集韻】弩本切,𠀤嫩上聲。【博雅】㸎㶧煗也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | nyun6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nuonx |
| Phản thiết | 弩本切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】奴困切,音嫩。【玉篇】熱也。 又【廣韻】乃本切【集韻】弩本切,𠀤嫩上聲。【博雅】㸎㶧煗也。