㶬
Tổng quan
muội muội nồi (nhọ nồi) [Eng: soot]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 莫撥切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】莫撥切,音末。火色。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪸙
muội muội nồi (nhọ nồi) [Eng: soot]
| Quảng Đông | mut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 莫撥切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【五音集韻】莫撥切,音末。火色。
Dị thể: 𪸙