Tổng quan

(nghĩa chính xác chưa rõ, liên quan đến sắt) biến thể của 協 协[xie2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghip3
Chú âmㄒㄧㄝˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (precise meaning unknown, relates to iron)|variant of 協|协[xie2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn