㶿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbut6
Hán ngữ Trung cổbuot
Phản thiết蒲沒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】【正韻】蒲沒切【集韻】蒲沒切,𠀤音勃。【玉篇】煙起貌。 又【正韻】𤈫㶿,烝熱也。【集韻】或作𤊹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤉤 · 𤊹 · 𤍗 · 𤎨 · 𤏮 · 𤏰