㷅
Tổng quan
Một lối viết của chữ Sao 炒
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrep |
| Phản thiết | 楚洽切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤楚絞切,音謅。【揚子·方言】㷅,火乾也。凡以火而乾五穀之類,秦晉之閒或謂之㷅。【註】卽𩱈字。【六書故】㷅鬲中烙物也。 又【廣韻】楚洽切,音鍤。義同。〇按集韻作𤈨。詳𤈨字註。【玉篇】同𤌉炒。【集韻】本作𩱦。【類篇】本作𤑵。𠀤同煼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤈨 · 焣