㷉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyoih |
| Baxter-Sagart | ʔut-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | ʔut-s |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尉,古作㷉。註詳寸部八畫。【說文】作𤈫。【廣韻】俗作熨。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 熨 · 熨