㷍
Pinyin: lún
Tổng quan
[名] 有機化合物「苯」的舊稱。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lún |
|---|---|
| Quảng Đông | leon4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 有機化合物「苯」的舊稱。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤆢
Pinyin: lún
[名] 有機化合物「苯」的舊稱。
| Pinyin | lún |
|---|---|
| Quảng Đông | leon4 |
left-right
Dị thể: 𤆢