Tổng quan

rèn lò rèn, rèn luyện [Eng: blacksmith's, to form, to train]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzin1

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư