㷠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leon4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lin |
| Phản thiết | 力珍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【類篇】𠀤良刃切,音吝。【說文】兵死及牛馬之血爲㷠。㷠,鬼火也。从炎舛。【博物志】戰鬭死亡之處,有人馬血積年爲㷠。著地及草木如露不可見,行人觸之著體有光,拂拭卽分散無數,又細吒聲如𩱦豆,靜坐良久尋滅。 又【玉篇】力仁切【廣韻】力珍切,𠀤音鄰。義同。【廣韻】【集韻】作粦。同燐。【集韻】又作𤒑。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 燐 · 粦 · 燐 · 粦