Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuk
Phản thiết黑角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤呼木切,音𣪥。【廣韻】本作𧹲。日出赤貌。 又【集韻】胡谷切,音縠。赤貌。 又黑角切,音㕰。火聲。 考證:〔【廣韻】本作𧹲。日出赤貌。〕 謹照原文曰改日。

Tự hình

  • Khải thư