㷮
Tổng quan
Đốt cháy đi. Thiêu huỷ đi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zou1 |
|---|---|
| Mân Nam | tsau |
| Hán ngữ Trung cổ | cau |
| Phản thiết | 臧曹切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】作曹切【集韻】臧曹切,𠀤音糟。【說文】本作𤓗。焦也。【玉篇】燒也。【廣韻】火餘木也。【般若經】有人持小火,㷮燒乾草木。【六書㴑原】作𤒖。
Thuyết Văn
𤓪也。 从火。𣍘聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今俗語謂燒壞曰㷮。凡物壞亦曰㷮。 作曹切。古音在三部。
【㷮】 (tao) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 𣍘 (𣍘) Phiên thiết: Tác tào thiết Thượng tự: 作 (tác) | Hạ tự: 曹 (tào) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ao' Suy luận: tao (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𤓪 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤓗