㷰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lie |
| Phản thiết | 鄰知切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑知切【集韻】抽知切,𠀤音摛。【玉篇】火焱也。 又【廣韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。【廣韻】帷中火也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lie |
| Phản thiết | 鄰知切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】丑知切【集韻】抽知切,𠀤音摛。【玉篇】火焱也。 又【廣韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。【廣韻】帷中火也。