Tổng quan

Như chữ Phức 煏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbik1
Phản thiết平祕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】弼力切,音愎。【揚子·方言】火乾也。關西隴冀以往謂之㷶。 又【集韻】鼻墨切,音菔。趙魏謂熬曰㷶。 又【集韻】平祕切,音備。火乾也。【玉篇】本作煏。【集韻】本作𤐧,亦書作㷶𤏛。【類篇】亦書作𤏹。〇按類篇㷶𤏹二字分見,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰞲