㷸
Tổng quan
biến thể của 燁 烨[ye4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄧㄝˋ |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | iep |
| Phản thiết | 域輒切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 燁|烨[ye4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】筠輒切【集韻】域輒切,𠀤音饁。【說文】本作𤑼。盛也。【玉篇】或作𣋓。【集韻】或作㒯。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 烨