㷹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drauh |
| Phản thiết | 直敎切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤直敎切,音棹。【廣韻】火急煎貌。【集韻】爨急也。或作爟。 又【集韻】【類篇】𠀤所敎切,音稍。熾火急然謂之㷹。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤒽 · 𦻐