㸅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cet |
| Phản thiết | 子悉切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子結切,音節。【廣韻】燭餘。【集韻】燼謂之㸅。 又【集韻】【韻會】𠀤節力切,音卽。義同。 又【集韻】子悉切,音堲。【博雅】煨也。或作𤊵。通作堲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤊵 · 𰞍