㸊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lad |
|---|---|
| Phản thiết | 郞達切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郞達切,音辢。【玉篇】毒也。 又【集韻】本作𤊶。火貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤落蓋切,音賴。【廣韻】火之毒貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬋍
| Hán ngữ Trung cổ | lad |
|---|---|
| Phản thiết | 郞達切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】郞達切,音辢。【玉篇】毒也。 又【集韻】本作𤊶。火貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤落蓋切,音賴。【廣韻】火之毒貌。
Dị thể: 𬋍