huò

Pinyin: huò

Tổng quan

lấp lánh ánh lên

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuò
Quảng Đôngfok3
Chú âmㄏㄨㄛˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 閃爍、閃耀。南朝梁.元帝〈玄覽賦〉:「耆落星之嵷巃,睹㸌火之迢遙。」

Eng

  • CC-CEDICT to twinkle; to glint

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn